Câu hỏi: Luật pháp tiếng anh là gì?

Trả lời: law – canon – behest

Một số từ vựng liên quan đến chuyên ngành luật:

  • Accredit :  ủy quyền, ủy nhiệm
  • Acquit : xử trắng án, tuyên bố vô tội
  • Alternative dispute resolution (ADR) : giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
  • Bill of attainder : lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  • Bring into account : truy cứu trách nhiệm
  • Child molesters : kẻ quấy rối trẻ em
  • Defendant : bị đơn, bị cáo 
  • Free from intimidation : không bị đe doạ, tự nguyện.
  • Grand jury : bồi thẩm đoàn
  • Mandatory sentencing laws : các luật xử phạt cưỡng chế
  • Plea bargain : thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
  • Violent felony : tội phạm mang tính côn đồ 
  • The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
  • Shoplifters : kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng 
  • Original jurisdiction : thẩm quyền tài phán ban đầu
  • Nolo contendere (“No contest.”) : không tranh cãi
  • Inquisitorial method : phương pháp điều tra
  • High-ranking officials : quan chức cấp cao
  • Human reproductive cloning : sinh sản vô tính ở người

Nguồn: https://jes.edu.vn/tu-vung-thuat-ngu-tieng-anh-chuyen-nganh-luat

Một số thuật ngữ tiếng anh chuyên nghành luật:

  • Contract is invalid (invalidated) : hợp đồnh bị vô hiệu
  • Judgment-executing Body; Judgment Enforcement Agencies : cơ quan thi hành án
  • Person with related interests and obligations : người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan
  • Heir(s) at law : người được thừa kế theo pháp luật
  • To suspend the resolution of the case : tạm đình chỉ giải quyết vụ án
  • Business Registration Certificate : giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • Capital Contributing Member hoặc Capital Contributing Partner : thành viên góp vốn
  • The court’s adjourned : phiên tòa tạm hoãn, tạm dừng
  • Unilaterally terminate the performance of the civil transactions : đơn phương chấm dứt thực hiện giao dịch dân sự
  • Papers and documents exempted from consular certification and legalization : giấy tờ, tài liệu được miễn chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự
  • Joint property; Shared property; Common property : tài sản chung
  • Authorized person, Mandatary : người được ủy quyền
  • Disclaimer of inheritance : giấy từ chối quyền hưởng di sản thừa kế
  • Dispute must be settled by court : tranh chấp phải được giải quyết tại Tòa Án
  • Estates distribution : phân chia tài sản
  • Citizen Identity Card : căn cước công dân
  • Alimentation : sự cấp dưỡng, nuôi dưỡng
  • Consular Certification : chứng nhận lãnh sự

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “Luật pháp tiếng anh là gì?

Hãy cùng theo dõi website Eulanguages để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here