Câu hỏi: Quá khứ của check là gì?

Trả lời: check – checked

Một số giới từ đi chung với check:

  • Check by: đi thăm một nơi, địa điểm để kiểm tra cái gì đó

Ví dụ: We checked by the office to see if the stuff was ready. (Chúng tôi đến văn phòng để kiểm tra xem tiền nong đã sẵn sàng chưa.)

  • Check off: đánh dấu (các mục trong danh sách) là đã thực hiện

Ví dụ: She checked off the candidates’s names as they arrived. (Cô ấy đánh dấu tên các ứng viên đã đến.)

  • Check out: thanh tóa hóa đơn và rời khách sạn

Ví dụ: She checked out and took a cab to the airport. (Cô ấy trả tiền khách sạn và bắt taxi tới sân bay.)

  • Check out: tìm kiếm thông tin hoặc duyệt, kiểm tra cái gì đó

Ví dụ: I checked the new restaurant out as soon as it opened. (Tôi đã duyệt (các món ăn, …) nhà hàng đó ngay khi nó khai trương.)

  • Check over: kiểm tra kỹ càng, cẩn thẩn

Ví dụ: We checked the contract over before signing it. (Chúng tôi đã kiểm tra hợp đồng cẩn thận trước khi kí nó.)

  • Check up on: kiểm tra xem ai đó là OK hoặc làm những gì họ nên làm

Ví dụ: I checked up on them to see if they were revising for the test. (Tôi đã kiểm tra xem họ có xem lại bài thi không. (điều nên làm))

  • Check out: chết yểu

Ví dụ: She checked out last week; the funeral’s tomorrow. (Cô ấy chết tuần trước; đám tang được tổ chức vào ngày mai.)

  • Check on: kiểm tra sức khỏe

Ví dụ: The doctor will call next week to check on your progress. (Bác sĩ sẽ gọi vào tuần tới để kiểm tra sự tiến triển của bạn.)

  • Check for: kiểm tra lỗi

Ví dụ: After I’d finished the exam, I checked my answers for mistakes. (Sau khi hoàn thành bài kiểm tra, tôi đã kiểm tra các câu trả lời của mình để xem có sai sót không.)

Xem thêm: https://jes.edu.vn/hoc-tieng-anh

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “Quá khứ của check là gì?”

Hãy cùng theo dõi website Eulanguages để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here