Câu hỏi: Quá khứ của wait là gì?

Trả lời: wait – waited

Một số giới từ đi kèm với wait:

  • Wait about: chờ đợi mà không làm gì

Ví dụ: I waited about for an hour, but they didn’t come. (Tôi đã chờ trong vô vọng khoảng một giờ nhưng họ không đến.)

  • Wait out: chờ cho cái gì đó kết thúc

Ví dụ: We’ll have to wait out this uncertainty. (Chúng tôi phải chờ cho cái sự không chắc chắn ấy.)

  • Wait on: phục vụ mọi người trong nhà hàng

Ví dụ: They have two people waiting on each table. (Họ có hai người phục vụ mỗi bàn.)

  • Wait upon: đợi kết quả trước khi đưa ra quyết định

Ví dụ: They must wait upon the outcome of the match before they know who they’ll be playing. (Họ phải đợi kết quả của trận đấu trước khi họ biết họ sẽ đấu với ai.)

  • Wait behind: ở lại sau khi mọi người đã rời đi hết

Ví dụ: I waited behind to ask the lecturer a question. (Tôi ở lại để hỏi giáo sư một câu hỏi.)

  • Wait up: không đi ngủ bởi vì bạn đang đợi

Ví dụ: I was worried and waited up until they got home safe and sound. Tôi rất lo lắng và đã thức đợi cho tới khi họ về nhà bình yên vô sự.

  • Wait in: ở nhà bởi ai đó sẽ đến thăm

Ví dụ: I waited in for the guy to fix the TV. Tôi ở nhà đợi người đàn ông đó đến sửa ti vi.

  • Wait upon: cung cấp cho ai đó những gì họ yêu cầu

Ví dụ: They used to have servants who waiting upon them. (Họ có người hầu người mà cung cấp cho họ tất cả những gì họ cần.)

  • Wait up: chờ đã (mang tính bắt buộc)

Ví dụ: Wait up! I need to talk to you. (Chờ đã! Tôi cần nói chuyện với bạn.)

  • Wait on: bán hàng trong cửa hàng

Ví dụ: He waits on customers in an electronics store. (Anh ta bán hàng cho khách hàng trong một cửa hàng điện máy.)

Xem thêm: https://jes.edu.vn/cac-cum-dong-tu-phrasal-verb-thuong-gap

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “Quá khứ của wait là gì?”

Hãy cùng theo dõi website Eulanguages để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here