Trang này liệt kê các từ và cụm từ tiếng Anh được sử dụng trong bối cảnh nhiệm vụ vệ sinh . Mỗi từ được hiển thị với ý nghĩa theo ngữ cảnh của nó và một số với một câu ví dụ.

Sau khi xem lại từ vựng này, bạn có thể muốn thử bài kiểm tra từ vựng vệ sinh của chúng tôi.

Phòng trong nhà

từÝ nghĩa
atticphòng lưu trữ ở trên cùng của ngôi nhà
basementtầng thấp nhất của ngôi nhà
bathroom,
washroom
phòng tắm và sử dụng nhà vệ sinh
bedroomcăn phòng nơi mọi người ngủ
dining roomphòng có bàn và ghế để ăn; trong một số ngôi nhà, căn phòng này chỉ được sử dụng vào những dịp đặc biệt
hallwaykhu vực hẹp dài nối từ phòng này sang phòng khác
kitchennơi chuẩn bị thức ăn; đôi khi có một cái bàn và ghế để ăn những bữa ăn không chính thức
living room; family roomnơi gia đình dành thời gian giải trí; thường có TV, cũng dùng để giải trí
lobbykhu vực ở lối vào phía trước để treo áo khoác và đặt giày
master
bedroom
phòng ngủ lớn nhất trong nhà; được sử dụng bởi cha mẹ
nurseryphòng cho em bé hoặc trẻ nhỏ
pantryphòng tắt bếp để giữ thực phẩm khô và các mặt hàng lưu trữ
patiokhu vực ngoài trời ở phía trước hoặc sân sau; thường ngồi hơi khỏi mặt đất; thường làm bằng gỗ
playroomphòng chứa đầy đồ chơi; sách và trò chơi; khu vực trong nhà cho trẻ em chơi
rec roomthường ở tầng hầm; thêm phòng để xem TV và chơi các trò chơi như bi-a hoặc bóng bàn
sunroomphòng kín có cửa sổ lớn; thường được sử dụng để thư giãn, tham quan hoặc đọc sách

Nội thất và trang trí

từÝ nghĩa
bedkhung dài với một tấm nệm trên đầu để ngủ; có chăn và gối cho thoải mái
bookshelf, bookcasemảnh gỗ cao dùng để giữ sách
chairnhiều loại đồ nội thất được sử dụng để ngồi
change
table
Bề mặt được tìm thấy trong vườn ươm, được sử dụng để thay tã cho em bé
couch/sofamảnh dài thoải mái cho ngồi trên; tìm thấy trong phòng chung
counterbề mặt trong bếp; dùng để chuẩn bị thức ăn và giữ các thiết bị nhỏ
cupboardskhu vực lưu trữ có cửa ra vào; được sử dụng để giữ thực phẩm, bát đĩa, làm sạch nguồn cung cấp, vv
deskmảnh dùng để làm việc và giữ giấy tờ, sách, dụng cụ viết; thường được tìm thấy trong một văn phòng
dresser,
bureau
mảnh đồ nội thất để giữ quần áo gấp
entertainment centremảnh đồ nội thất để đựng tivi, âm thanh nổi và các thiết bị điện tử khác
fireplacemở vuông trên tường để giữ lửa và sưởi ấm ngôi nhà; có thể là điện, ga hoặc gỗ
mirrorskính đặc biệt được đặt trên tường hoặc quầy, được sử dụng để xem bản thân
pictures,
paintings
đồ trang trí treo trên tường hoặc đặt trên bề mặt; thường đóng khung
shelvesbề mặt dài để tổ chức và lưu trữ đồ gia dụng
tub,
bathtub
tìm thấy trong phòng tắm, một khu vực rộng lớn nơi bạn nằm xuống và rửa cơ thể
window
sills,
ledges
bề mặt giống như kệ dài bên dưới một cửa sổ

Thiết bị gia dụng

từÝ nghĩa
dishwasherthiết bị điện rửa bát đĩa; có thể là “tích hợp” (dưới bồn rửa) hoặc “di động” (di chuyển và gắn vào bồn rửa khi sử dụng)
dryerthiết bị điện dùng để giặt khô
fridgethiết bị điện dùng để giữ lạnh thực phẩm

freezer
thiết bị điện được sử dụng để giữ thực phẩm đông lạnh (rất lạnh)
garbage disposalnằm bên trong cống; xắt từng miếng thức ăn thành từng miếng nhỏ để vừa với ống
microwavethiết bị điện để nấu thức ăn nhanh
oventhiết bị điện để nướng và hâm nóng thức ăn
stove, rangecác yếu tố trên một lò nướng để sưởi ấm, chiên và luộc thức ăn
stove, rangethiết bị điện để giặt đồ

Có thể bạn quan tâm:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here