Front panel : Thân trước
Back panel : Thân sau
Side panel : Hông túi
Bottom : đáy
Top : đỉnh túi
Shoulder strap : Quai đeo
Hipbelt : Quai Hông
Compartment : Ngăn kín
Swatch : mẫu vải
Mesh : lưới
Cord lock : móc xỏ dây dù
Strap : Đai, dây
Tuck : Nếp gấp –lộn mép
Eyelet : lỗ xỏ dây
Ventilator: Lỗ thông hơi
Handle : quai xách
Skip : Sống trượt
Velcro : Khoá gai xù
Plate : Bệ , tấm
Hydration hole : Lỗ thoát nước
Cover : Nẹp che
Zipper end: Chặn dây kéo
Piping cover : Bọc gân
Divider : Vách ngăn
Opening :Miệng túi
Hanging pocket : Ngăn Lửng
Lining : vải lót
Binding : đường viền
Slider : Đầu kéo
Bungee : Dây thun
Lay down : May dằn
Grommet : Đệm
Port : Lỗ thông hơi
Slash pocket : Túi có miệng
Hering bone : Đai xương cá
Gross grain : Đai ngang
Quilt stitch : Đường may chần
Break : Đường cắt nối
Span : Súp lê
Compartment : Ngăn
Inner : Bên trong
Outer : Bên trong
Artwork : Hình minh hoạ
Pod : Túi nhỏ
Hagtag : Thẻ treo
Discrepancies : Sai số /Sai lệch
Orientation : Hướng
Sling : dây quàng
Cushion : đệm
Lid / flap : Nắp túi
Diameter : Đường kính
Heat melting : Hơ nóng
Handle housing : Ốp tay kéo
Wheel housing : Ốp bánh xe
Lash point : Điểm gài
Emboss : Ép nổi
Tip : Mút, đỉnh, chóp
Raw edge : Mép vải chưa viền
Fringe : Viền –Piping
Brace: Vật nối
Slit : khe hở
Rear : Bộ phận phía sau
Handle wrap : bao tay nắm
Volume: Thể tích
Mold : Khuôn
Bartack : bọ đính
Draw cord: dây trang trí
Dropper : Chốt đầu dây
Foam : Miếng xốp
Frill : viền ( xếp nếp)
Patch : miếng đắp
Embroider : Thêu
Qlue : Ép keo
Flange : Mép –gờ nổ
Stuff : Nhồi –nhét –lèn
Dart : nếp gấp
Bias cut : cắt xéo
Cord : dây dù
Shelf : Vải ngoài
Fabric face down :may trái vải
Notch :dấu bấm –bấm tim
Selvage : đường biên vải
Knot : Nút thắt
Placket : nẹp che
Pleat :xếp ly
Underlay : lớp lót ở dưới
Athletic bag – Túi thể thao
Backpack : Balô
Clutch-bag : Túi xách cầm tay
Satchel – Túi đeo vai
Sling Bag – Túi đeo
Wristlet – Túi đeo tay
knapsack; backpack; rucksack; kit-bag : Ba lô
handbag : Túi xách
Buff : Da trâu –da bò
Back stitch seam : Mũi đột
Buckle : Khoen –khoá
Crease :Nếp nhăn
Contrast piping : Viền phối
Cord : Dây luồn
Cotton string : Dây coton
Cram : Nếp gấp
Cross division seam : Đường ráp ngang
Cross lacing : Dây buộc chéo
Decorative facing : nẹp trang trí
Decorative tape : Dây trang trí
Divisible zipper : Dây kéo rời
Leather imitation : Gỉa da
Leather Piping : Viền da
Nylon bias tape : dây nilon
Press stud : Nút bấm
Rayon thread : Chỉ tơ
Ready – made piping : Viền thành phẩm
Relaxed> <stretched : Êm >< Kéo căng
Scotch tape : Băng dính
Seam shadow : Đường may nằm trong
Vercro tape : Băng gai
adhesive substance : Chất kết dính
brightener : Chất làm bóng
string – cord : Dây
hanger loop : dây treo
belt loop : Dây nịt / belt
pad : đệm (cái)
yeability, dye-receptivity : Độ ăn màu
moisture, humidity : Độ ẩm
piping : Viền –Đường gân
fold line, fold : Đường gấp
center fold : Đường gấp giữa
center back fold đường gấp giữa thân Sau
center front fold : đường gấp giữa thân trước
dart :Đường ly 
basted seam : đường may lược
drawing seam : đường may trang trí
seamline : Đường nối
assembly line :Đường ráp
trim, welt : đường viền
pipe : đường viền gân
moisture content : Hàm lượng ẩm
discharge printing, etch printing, extract printing : in bóc màu 
duplex printing : In 2 mặt
multicolour printing : In nhiều màu
peg printing : In nổi
discoloration: Phai màu
bleeding : Loang màu
quilt : May chần
staystitching : May định hình
basting, tacking : May lược
gathering : May rút
decorative stitching : May trang trí
pocket lip : Mép Túi
patch, strap : Miếng đắp
effect side, face side, finishing side, good side, obverse side, right side, top side, upper side : Mặt phải
reverse side, seamy side, under side, wrong side : Mặt trái
random sample : Mẫu lấy ngẫu nhiên
pocket flap : Nắp túi
fold, pleat : Nếp gấp
pleat, pucker, wrinkle : Nếp nhăn
label : nhãn
main label, woven label : nhãn chính
sticker : nhãn dán
composition label : nhãn thành phần
snap-fastener : nút bấm / stop-button : nút đóng
idle button : Nút trang trí
pocket, pouch : Túi
flap pocket : túi có nắp
set-in pocket. slit pocket : túi mổ
bellows patch, patch pocket : túi ngoài
cash pocket, pockette : Túi nhỏ
inside ticket pocket : túi nhỏ trong
inset pocket : Túi trong
Bar code : mã vạch
Contrast : phối
Cord : dây luồn
Cord stop : Nút chặn dây
Corner : Góc
Couter sample : giấy dựng ( Làm co sản phẩm giữ dáng: Túi –giày…)
Cram : Nếp gấp
Cross lacing : dây buộc chéo
Defect / Damage : sai –hỏng
Drawcord : Dây trang trí
Eslastic :chun
Except :Ngoài ra
ARMHOLE Cánh tay
BACK FOAM Miếng đệm sau
BACK RISE Đáy sau
BELT Dây
BELT LOOP Con đỉa
BODY Thân
BODY LENGTH – BACK Dài thân sau
BODY LENGTH – FRONT Dài thân trước
BOTTOM Đáy
BOTTOM RIB Đáy miếng nối
BOW Nơ
BUTTON Nút
BUTTON HOLE Khuy
CANOPY Nắp đậy 
CANOPY FLOOR Miếng đáy
CHEST Ngực
COLLAR CỔ
COLLAR LENGTH Dài cổ
COLLAR RIB ( 領羅紋 ) Viền (nơ) cổ
COMPARTMENT Ngăn – ô
CUFF/SLEEVE OPENING Xẻ trụ tay
DIVIDER phân chia -ngăn
DOOR HOLDER 
FACING đáp – 
FINGER TIP 
FLAP Nắp túi
FLY Dây kéo
FRONT PANEL Thân trước
FRONT RISE Đáy trước
GLOVE CUFF cổ tay
GLOVE PALM 
GROUNDSHEET 
HALF MOON 
HANGER LOOP Dây treo
HAUL 
HOOD Mui -vành mũ
INSEAM Dàng 
LABEL Nhãn
LINING Lót
LOOP Dây-con đỉa
LOWER BACK thân sau dưới
LOWER FRONT thân trước dưới
MESH LINING Lót lưới
NECK Cổ
NECK CIRCUMFERENCE Chu vi cổ
NECK STRETCH Cổ co dãn
NECK TAPE Viền cổ
NETTING DOOR Cửa lưới
ORGANIZER Người tổ chức
OUTSEAM Sườn
PAD Đệm- độn
PLACKET Xẻ
POCKET Túi
POCKET BAG Lót túi
POLE SLEEVE Tay
QUILTING mền, may chần
RISE Decoup
SEAT Đáy
SHIRR ATTACH Gắn chun
SHOULDER Vai
SHOULDER PAD Miếng đệm vai
SHOULDER STRAP Dây đeo vai
SIDE PANEL Thân sườn
SIDE SEAM Đường sườn
SLEEVE Tay
SLEEVE RIB Ren tay
STRAP Dây -quai
TAB Nhãn tab
TAPE Dây – băng-viền
THIGH Đùi
TUNNEL Đường hầm
UPPER BACK Phần cao phía sau
UPPER FRONT Phần cao phía trước
VENT Lỗ thông
WIRE dây-khung
YOKE decoup
ZIP PULLER dây khoá kéo
CARTON thùng
PIPING viền
HEAT TRANSFER/RUBBER PRINT tản nhiệt/in caosu
VELCRO khoá dán/dính
STUFF SACK chất liệu bao bố
STAY chặn-để
HANDLE tay cầm-móc quai
WHEEL bánh xe
WHEEL HOUSING cục gắn bánh xe
TOP PANEL thân trên
SWEATBAND dây đeo
BILL cây kéo
GROMMET Vòng dây
EYELET mắt cáo
ZIPPER Dây kéo
BUCKLE khoá cài
BAFFLE vách ngăn
SHOULDER STRAP Dây đeo lưng
EMBROIDERY Thêu
ELECTRONIC PART Bộ phận khoá từ
BACK PANEL thân sau
CROTCH đáy
KNEE Gối
BINDING Viền
CROWN Vương miện
COMPRESSIVE STRAP Dây (nén) ?
GROSGRAIN Lụa sọc
HYDRATION PORT Miếng thấm ẩm
POLE Cây cột
PULLER Kéo
RACK giá (đề đồ)
KEY HOLDER khoá giữ
WEBBING Vải làm đai
WASHER vòng đệm
MOLDING Xốp
LACE Dây buộc
SHELL Vỏ -bề ngoài

Xem thêm:
http://www.tuixachanhbinh.com/

Xem thêm:
https://top10tphcm.com/top-xuong-may-balo-tui-xach-uy-tin-nhat-tphcm

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here