Câu hỏi: V3 của ring là gì?

Trả lời: ring – rang – rung

Một số từ vựng liên quan đến từ ring:

  • Begird: buộc quanh, đánh đai quanh, bao quanh
  • Circumscribe: giới hạn, hạn chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • Compass: đường vòng, đường quanh
  • Confine: giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại
  • Surround: đường viền bao quanh một (để trang trí..)
  • Girdle: vòng đai, vành đai
  • Encircle: Vây quanh, bao quanh, bao vây
  • Cincture: (kiến trúc) đường viền (quanh cột)
  • Vibrate: rung lên, ngân vang lên (âm thanh)

Xem thêm: https://jes.edu.vn/gioi-tu-of-to-va-for

Một số giới từ kết hợp với ring:

  • Ring with: một nơi đầy những âm thanh lớn

Ví dụ: The room rang with their laughter. (Căn phòng tràn ngập những tiếng cười.)

  • Ring back: gọi lại

Ví dụ: I phoned and left a message this morning but she still hasn’t rung me back. (Tôi đã gọi và để lại tin nhắn sáng nay nhưng cô ấy vẫn không gọi lại cho tôi.)

  • Ring in: gọi để thông báo hoặc xác nhận điều gì đó

Ví dụ: I rang in and told them I would be late. (Tôi gọi điện để nói với họ rằng tôi sẽ đến muộn.)

  • Ring off: kết thúc một cuộc điện thoại

Ví dụ: John rang off guiltily when he saw his boss coming. (John kết thúc cuộc điện thoại một cách giấu diếm khi anh ấy nhìn thấy sếp đến.)

  • Ring out: tạo ra tiếng động lớn

Ví dụ: Two shots rang out and then we heard a scream. (Hai phát súng nổ ra và sau đó chúng tôi nghe thấy tiếng hét.)

  • Ring round: gọi điện thoại cho nhiều người, thường để lấy thông tin

Ví dụ: I rang round to see if anyone knew where she’d gone. (Tôi gọi điện để xem liệu mọi người có biết cô ấy đã đi đâu không.)

  • Ring up: gọi điện thoại

Ví dụ: Helen rang me up earlier. (Helen đã gọi điện cho tôi sớm hơn.)

  • Ring up: nhập các số liệu vào sổ tiền mặt

Ví dụ: They rang up the bill for the groceries. (Họ nhập các số liệu vào hóa đơn cho các cửa hàng tạp hóa.)

Hôm nay chúng tôi đã cung cấp đến bạn chủ đề “V3 của ring là gì?

Hãy cùng theo dõi website Eulanguages để có thể cập nhật được những thông tin hữu ích nhất nhé!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here